military court
Định nghĩa
Danh từ: tòa án quân sự
- Tòa án đặc biệt gồm các sĩ quan được ủy nhiệm, có thẩm quyền xét xử và kỷ luật các quân nhân trong lực lượng vũ trang.
Ví dụ sử dụng
- (Người lính bị đưa ra xét xử trước một tòa án quân sự vì tội đào ngũ.)
- (Một tòa án quân sự đã kết án viên sĩ quan năm năm tù giam.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to convene a military court": triệu tập một tòa án quân sự.
- The general convened a military court to hear the case. (Vị tướng đã triệu tập một tòa án quân sự để xét xử vụ án.)
- "to appear before a military court": ra hầu tòa án quân sự.
- The accused must appear before a military court next week. (Bị cáo phải ra hầu tòa án quân sự vào tuần tới.)
Biến thể và từ gần giống
- Military justice (danh từ): hệ thống tư pháp quân sự.
- Military justice operates under its own set of rules. (Hệ thống tư pháp quân sự hoạt động theo bộ quy tắc riêng của nó.)
- Court-martial (danh từ/động từ): phiên tòa quân sự (thường dùng thay thế cho "military court").
- He faced a court-martial for insubordination. (Anh ta phải đối mặt với một phiên tòa quân sự vì tội không tuân lệnh.)
Từ đồng nghĩa
- Court-martial: phiên tòa quân sự (mang tính hình thức hơn, thường chỉ một phiên xử cụ thể).
- Military tribunal: tòa án quân sự (thường dùng trong bối cảnh quốc tế hoặc thời chiến).
Các cụm từ liên quan
- Stand trial in a military court: bị xét xử tại tòa án quân sự.
- The officer will stand trial in a military court for dereliction of duty. (Viên sĩ quan sẽ bị xét xử tại tòa án quân sự vì tội lơ là nhiệm vụ.)
- Military court proceedings: quy trình tố tụng của tòa án quân sự.
- The military court proceedings were kept confidential. (Các quy trình tố tụng của tòa án quân sự được giữ bí mật.)
Thành ngữ liên quan
- To be tried by a military court: bị xét xử bởi tòa án quân sự.
- Civilians are rarely tried by a military court. (Dân thường hiếm khi bị xét xử bởi tòa án quân sự.)